Chuyện người thầy Bách khoa tuổi 19 và bài học dấn thân khoa học qua góc nhìn Thầy Cavin

Tại lễ kỷ niệm và triển lãm thành tựu khoa học công nghệ của Đại học Bách khoa Hà Nội, câu chuyện về Giáo sư Nguyễn Nguyên Phong – người trở thành giảng viên trường kỹ thuật hàng đầu đất nước khi mới 19 tuổi – đã khơi dậy niềm xúc động sâu sắc về một thế hệ trí thức dấn thân trọn vẹn cho sự nghiệp khoa học và độc lập dân tộc.
Từ giảng viên trẻ tuổi đến sứ mệnh phá thủy lôi thời chiến
Tốt nghiệp ngành Vật lý Trường Đại học Sư phạm sau ba năm nỗ lực miệt mài, chàng trai trẻ Nguyễn Nguyên Phong bước lên bục giảng Đại học Bách khoa Hà Nội vào năm 1957, khi mới bước sang tuổi 19. Trong những năm tháng gian khó ấy, tinh thần tự học và khát khao làm chủ tri thức đã thôi thúc ông tiếp tục con đường tu nghiệp tại Viện Liên hiệp Nghiên cứu Hạt nhân Dubna danh tiếng ở Liên Xô cũ.
Trở về nước năm 1970, ông đặt nền móng xây dựng bộ môn Kỹ thuật Hạt nhân của Bách khoa Hà Nội. Khi đế quốc Mỹ phong tỏa cảng Hải Phòng và các cửa sông miền Bắc bằng thủy lôi từ tính và bom từ trường tối tân vào năm 1972, GS Nguyễn Nguyên Phong cùng các nhà khoa học ưu tú được triệu tập vào đội đặc nhiệm GK1 do GS Vũ Đình Cự chủ trì. Dưới bom đạn ác liệt, nhóm chuyên gia đã thức trắng nhiều đêm để giải mã cơ chế gây nổ, thiết kế thành công thiết bị rà phá, vô hiệu hóa vũ khí công nghệ cao của địch – một công trình lịch sử sau này được trao tặng Giải thưởng Hồ Chí Minh.
Dấu ấn tiên phong và tinh thần ‘không sợ khó, không sợ phức tạp’
Không dừng lại ở nhiệm vụ thời chiến, GS Phong cùng các cộng sự còn là những người đầu tiên ứng dụng kỹ thuật kiểm tra không phá hủy (NDT) bằng bức xạ gamma và tia X tại Việt Nam, phục vụ công tác đảm bảo vận hành các nhà máy nhiệt điện, thủy điện và công trình Lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh. Ông cũng tham gia khảo sát Lò phản ứng hạt nhân Đà Lạt và trực tiếp bước vào mặt trận ngoại giao khoa học để mang về nhiều dự án viện trợ quý giá tái thiết đất nước sau chiến tranh.
Nhớ về lời chỉ dạy của cố GS Tạ Quang Bửu: “Làm khoa học phải khiêm tốn nhưng phải biết không sợ: không sợ dài, không sợ phức tạp, không sợ hy sinh”, người thầy ở tuổi xưa nay hiếm vẫn trăn trở gửi gắm ngọn lửa ấy cho thế hệ học trò hôm nay.
Góc nhìn Chuyên gia – Thầy Cavin
Đọc lại câu chuyện của GS Nguyễn Nguyên Phong, chúng ta thấy rõ một công thức thành công xuyên suốt mọi thời đại: nền tảng tư duy vững chắc kết hợp cùng khả năng tiếp cận tri thức quốc tế. Ngay từ những năm 1960, việc được đào tạo và làm việc tại các viện nghiên cứu quốc tế đã giúp những nhà khoa học như thầy Phong làm chủ các công nghệ tối tân.
Đối với phụ huynh và học sinh tại Hà Nội, đặc biệt là các bạn trẻ khu vực Hà Đông đang nuôi ước mơ vào khối trường kỹ thuật – công nghệ hàng đầu như Bách khoa, Đại học Quốc gia hay du học:
- Ngoại ngữ là chìa khóa mở kho tàng STEM: Để nghiên cứu sâu về Trí tuệ nhân tạo (AI), Kỹ thuật bán dẫn hay Năng lượng mới, học sinh không thể chỉ học tiếng Anh để đối phó điểm số thi cử. Tiếng Anh phải trở thành ngôn ngữ làm việc, đọc tài liệu chuyên ngành và giao tiếp học thuật quốc tế.
- Rèn luyện bản lĩnh kiên trì trước bài toán khó: Tinh thần “không sợ phức tạp” của thế hệ đi trước chính là bài học quý báu. Thay vì học vẹt hay tìm kiếm mẹo giải nhanh, học sinh cần rèn luyện tính kiên nhẫn khi đối mặt với một cấu trúc ngữ pháp phức tạp hay một bài luận học thuật dài hơi.
- Lộ trình học tập chuẩn mực từ sớm: Phụ huynh nên định hướng cho con phát triển năng lực tiếng Anh học thuật toàn diện ngay từ cấp 2 và cấp 3. Một chứng chỉ ngoại ngữ chuẩn chỉ không chỉ phục vụ xét tuyển đại học mà còn là bệ phóng để các em tự tin bước vào môi trường học tập toàn cầu.
Thế hệ trẻ ngày nay có điều kiện học tập thuận lợi hơn rất nhiều. Nếu các em biết giữ trọn niềm say mê tri thức và trang bị năng lực ngoại ngữ sắc bén, chắc chắn Việt Nam sẽ có thêm nhiều kỹ sư, nhà khoa học làm rạng danh đất nước trên trường quốc tế.
